Bản dịch của từ 拳头产品 trong tiếng Việt
拳头产品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
拳头产品 (Danh từ)
【quán tou chán pǐn】
01
Sản phẩm đứng đầu; sản phẩm hàng đầu; sản phẩm chủ lực
某一组织推出的一件或多件具有强劲市场竞争力和的主要产品
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳头产品
quán
拳
tou
头
chǎn
产
pǐn
品
Các từ liên quan
拳中掿沙
拳偻
拳儇
头一无二
头七
头上
头上安头
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 㩲, 搼, 𢮙
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惓
鬈
椦
全
騡
辁
湶
銓
鰁
巏
駩
捲
㨇
搴
手
掱
㨌
挈
攣
㧝
摩
挲
搫
揅
袃
髟
逦
袢
莔
㑤
盌
胳
瓞
辁
悚
浗
拳头
拳击
猜拳
抱拳
打拳
握拳
划拳
拳脚
拳法
拳打
