Bản dịch của từ 拳打脚踢 trong tiếng Việt
拳打脚踢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
拳打脚踢 (Thành ngữ)
【quán dǎ jiǎo tī】
01
Tay đấm chân đá; tay đấm chân đạp; thượng cẳng chân hạ cẳng tay; thượng cẳng tay, hạ cẳng chân
用拳打,用脚踢形容殴打得极为凶暴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳打脚踢
quán
拳
dǎ
打
jiǎo
脚
tī
踢
Các từ liên quan
拳中掿沙
拳偻
拳儇
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
踢圆
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 㩲, 搼, 𢮙
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惓
鬈
椦
全
騡
辁
湶
銓
鰁
巏
駩
捲
㨇
搴
手
掱
㨌
挈
攣
㧝
摩
挲
搫
揅
袃
髟
逦
袢
莔
㑤
盌
胳
瓞
辁
悚
浗
拳头
拳击
猜拳
抱拳
打拳
握拳
划拳
拳脚
拳法
拳打
