Bản dịch của từ 拳技 trong tiếng Việt
拳技
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
拳技 (Danh từ)
【quán jì】
01
Kỹ thuật, chiêu thức trong quyền (các phương pháp đánh và phòng thủ của quyền thuật)
拳击的技法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳技
quán
拳
jì
技
Các từ liên quan
拳中掿沙
拳偻
拳儇
技俩
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 㩲, 搼, 𢮙
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惓
鬈
椦
全
騡
辁
湶
銓
鰁
巏
駩
捲
㨇
搴
手
掱
㨌
挈
攣
㧝
摩
挲
搫
揅
袃
髟
逦
袢
莔
㑤
盌
胳
瓞
辁
悚
浗
拳头
拳击
猜拳
抱拳
打拳
握拳
划拳
拳脚
拳法
拳打
