Bản dịch của từ 拳拳之枕 trong tiếng Việt

拳拳之枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

拳拳之枕 (Danh từ)

quán quán zhī zhěn
01

Tấm lòng chân thành, tình cảm thiết tha (thường dùng trong văn viết)

恳切的情意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳拳之枕

quán

quán

zhī

Các từ liên quan

拳中掿沙
拳偻
拳儇
之个
之乎者也
之任
之前
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
拳
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
㩲, 搼, 𢮙
Hình thái radical:
⿱,龹,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép