Bản dịch của từ 拳拳在念 trong tiếng Việt
拳拳在念
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
拳拳在念 (Tính từ)
【quán quán zài niàn】
01
Ân cần, thiết tha nhớ nhung; luôn day dứt, khắc khoải trong lòng
拳拳:恳切。在念:在思念之中。形容老是牵挂着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳拳在念
quán
拳
quán
在
zài
念
Các từ liên quan
拳中掿沙
拳偻
拳儇
在三
在上
在下
在世
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 㩲, 搼, 𢮙
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,手
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惓
鬈
椦
全
騡
辁
湶
銓
鰁
巏
駩
捲
㨇
搴
手
掱
㨌
挈
攣
㧝
摩
挲
搫
揅
袃
髟
逦
袢
莔
㑤
盌
胳
瓞
辁
悚
浗
拳头
拳击
猜拳
抱拳
打拳
握拳
划拳
拳脚
拳法
拳打
