Bản dịch của từ 拳挛 trong tiếng Việt

拳挛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

拳挛 (Tính từ)

quán luán
01

Uất ức, bức bối, ấm ức khó chịu (tâm trạng bị郁结 không thoải mái)

1.郁结不舒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.屈曲不伸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳挛

quán

luán

Các từ liên quan

拳中掿沙
拳偻
拳儇
挛卧
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
拳
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
㩲, 搼, 𢮙
Hình thái radical:
⿱,龹,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép