Bản dịch của từ 拳服 trong tiếng Việt

拳服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

拳服 (Danh từ)

quán fú
01

拳拳服膺」:衷心敬服由衷接受並銘記在心拳拳 = 衷心服膺 = 佩服並記在心上

见“拳拳服膺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳服

quán

Các từ liên quan

拳中掿沙
拳偻
拳儇
服丧
服习
服事
拳
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
㩲, 搼, 𢮙
Hình thái radical:
⿱,龹,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép