Bản dịch của từ 拳脚相向 trong tiếng Việt

拳脚相向

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

拳脚相向 (Thành ngữ)

quán jiǎo xiāng xiàng
01

Trao đổi đòn

交锋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đấm đá lẫn nhau

雨淋在某人身上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng vũ lực để giải quyết vấn đề

摆平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳脚相向

quán

jiǎo

xiāng

xiàng

拳
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
㩲, 搼, 𢮙
Hình thái radical:
⿱,龹,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép