Bản dịch của từ 拳跽 trong tiếng Việt

拳跽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

拳跽 (Động từ)

quán jì
01

Quỳ xuống, chắp chân quỳ (gập gối và hạ người xuống quỳ)

屈膝下跪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拳跽

quán

Các từ liên quan

拳中掿沙
拳偻
拳儇
拳
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
㩲, 搼, 𢮙
Hình thái radical:
⿱,龹,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép