Bản dịch của từ 拴束 trong tiếng Việt
拴束
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuān | ㄕㄨㄢ | sh | uan | thanh ngang |
拴束 (Động từ)
【shuān shù】
01
Thu dọn; buộc chặt, trói lại (dùng dây hoặc phương pháp để cố định, lặt vặt sắp xếp đồ đạc)
收拾;捆缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拴束
shuān
拴
shù
束
Các từ liên quan
拴线
拴缚
拴车
拴通
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
- Bính âm:
- 【shuān】【ㄕㄨㄢ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 絟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闩
栓
閂
絟
搼
掂
捕
捽
搃
摖
㩖
擸
擋
擷
抏
掫
羿
䧎
㶭
巹
娄
昻
促
柟
穼
孨
炻
帟
拴住
拴缚
螺拴
音拴
