Bản dịch của từ 拶刑 trong tiếng Việt

拶刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

拶刑 (Động từ)

zǎn xíng
01

Hình phạt bằng cách bóp cổ

古代一种夹手指的酷刑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拶刑

xíng

拶
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ, ㄗㄚ】【TẠT】
Các biến thể:
㭮, 䆘, 拃, 桚, 𢹵, 𥔨, 𢭓, 𣗁
Hình thái radical:
⿰,⺘,𡿪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフフノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép