Bản dịch của từ 拶榨 trong tiếng Việt
拶榨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
拶榨 (Động từ)
【zā zhà】
01
Ép, vắt, bóp nặn (để lấy nước hoặc lợi ích); bóc lột, vắt kiệt
压榨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拶榨
zā
拶
zhà
榨
Các từ liên quan
拶夹
拶子
拶拆
拶拶
拶指
榨压
榨取
榨床
榨斗
榨油
- Bính âm:
- 【zǎn】【ㄗㄢˇ, ㄗㄚ】【TẠT】
- Các biến thể:
- 㭮, 䆘, 拃, 桚, 𢹵, 𥔨, 𢭓, 𣗁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𡿪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフフノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扎
匝
桚
迊
噈
咂
魳
臢
紥
鉔
紮
臜
㳨
趲
桚
䙉
攅
撍
揝
攢
攒
䭕
趱
噆
抴
㨚
抠
㨒
㨳
㨶
扫
拨
掦
措
㩮
掹
昚
故
耑
怹
茤
勉
䙲
恠
咵
𠈹
㽷
乼
拶指
拶子
拶指
拶刑
拶问
火钳拶问
