Bản dịch của từ 拷囚 trong tiếng Việt
拷囚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
拷囚 (Động từ)
【kǎo qiú】
01
Thẩm vấn và tra tấn tù nhân (để lấy lời thú tội hoặc lấy chứng cứ)
刑讯囚犯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拷囚
kǎo
拷
qiú
囚
Các từ liên quan
拷供
拷打
拷掠
拷治
拷纱
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 攷, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,考
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槀
燺
㼥
考
攷
栲
丂
烤
䯪
薧
洘
揃
擂
拓
㨘
援
摊
扣
掯
摐
攉
掻
撊
柵
㫜
䟔
疤
绗
枰
茘
䄰
姵
廽
㛂
㳝
拷贝
拷问
拷打
拷掠
拷纱
拷绸
拷贝纸
硬拷贝
拷克机
拷边机
