Bản dịch của từ 拷贝 trong tiếng Việt

拷贝

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

拷贝 (Động từ)

kǎo bèi
01

Sao chép; sao chép phim

电影拍摄完成后,将画面和声音、信号从底片转印到正片上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Copy; sao chép; nhân bản

复制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拷贝 (Danh từ)

kǎo bèi
01

Bản sao; bản copy

复制的文件等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phim gốc; bản chính; phim âm bản

指制成的供发行和放映的影片成品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拷贝

kǎo

bèi

拷
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
攷, 𣧏
Hình thái radical:
⿰,⺘,考
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép