Bản dịch của từ 拷边 trong tiếng Việt

拷边

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

拷边 (Động từ)

kǎo biān
01

Phương ngữ: Dùng máy vắt sổ may mép vải đã cắt để không bị bung ra (đường may, vắt sổ).

方言。指用包缝机将织物裁剪过的边缘部分缝纫起来,不使松散。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拷边

kǎo

biān

Các từ liên quan

拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
边丁
边上
边业
边严
边乡
拷
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
攷, 𣧏
Hình thái radical:
⿰,⺘,考
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép