Bản dịch của từ 拷问 trong tiếng Việt
拷问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
拷问 (Động từ)
【kǎo wèn】
01
Khảo tra; thẩm vấn; đánh đập tra hỏi; tấn khảo
拷打审问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拷问
kǎo
拷
wèn
问
Các từ liên quan
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 攷, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,考
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槀
燺
㼥
考
攷
栲
丂
烤
䯪
薧
洘
揃
擂
拓
㨘
援
摊
扣
掯
摐
攉
掻
撊
柵
㫜
䟔
疤
绗
枰
茘
䄰
姵
廽
㛂
㳝
拷贝
拷问
拷打
拷掠
拷纱
拷绸
拷贝纸
硬拷贝
拷克机
拷边机
