Bản dịch của từ 拸 trong tiếng Việt
拸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
拸 (Động từ)
【yí】
01
Đưa; như 'đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng'; đánh; đập; gõ
用手或工具对物体施加力量,使其发生移动或改变形状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 哆, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰⺘多
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛇
飴
袘
迤
㝖
㹑
胰
贻
蛦
㥴
頉
嶷
豉
尺
齒
袲
褫
耻
䑛
誃
𠔒
欼
裭
㱀
㧡
妎
餀
駴
䍖
氦
䝳
絯
害
㕢
㦟
猲
㨟
攎
摄
招
擲
挍
擅
㩣
抪
拢
捞
㨔
侲
柤
洨
茰
荋
洓
闽
柀
㧂
柟
䘠
眇
