ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拹
Bảng phân tích âm vị 拹
Xié
Hiệp; xié - ngăn cách
协作的意思是共同合作,互相帮助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép