Bản dịch của từ 拺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái roi làm bằng tre dùng để quất ngựa, giống như cái 'cắc' trong câu 'cắc cớ' (dễ nhớ vì cùng âm với 'cắc').

同“策”,(竹制的)马鞭。

Ví dụ
02

Hành động giúp đỡ, đỡ nâng ai đó (như cách người ta dùng tay để 'chế' nâng đỡ).

扶持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拺
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,朿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép