Bản dịch của từ 拼命三郎 trong tiếng Việt

拼命三郎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣpinthanh ngang

拼命三郎 (Thành ngữ)

pīn mìng sān láng
01

Người làm việc cực lực

指非常努力工作或生活的人,形容拼搏者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼命三郎

pīn

mìng

sān

láng

Các từ liên quan

拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
郎中
拼
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
Các biến thể:
𢪴
Hình thái radical:
⿰,⺘,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép