Bản dịch của từ 拼板玩具 trong tiếng Việt

拼板玩具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣpinthanh ngang

拼板玩具 (Danh từ)

pīn bǎn wán jù
01

Trò chơi ghép hình

拼图游戏

Ví dụ
02

Câu đố bằng khối gỗ

木块拼图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼板玩具

pīn

bǎn

wán

拼
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
Các biến thể:
𢪴
Hình thái radical:
⿰,⺘,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép