Bản dịch của từ 拼死捺命 trong tiếng Việt
拼死捺命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | p | in | thanh ngang |
拼死捺命 (Động từ)
【pīn sǐ nà mìng】
01
Liều mạng, cố gắng hết sức (cụm từ chỉ hành động dốc toàn lực, kể cả liều mạng)
拼命。谓竭尽全力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼死捺命
pīn
拼
sǐ
死
nà
捺
mìng
命
Các từ liên quan
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
死不悔改
死不改悔
捺兴
捺印
捺弮
捺抉
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𢪴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拚
礗
驞
砏
穦
馪
姘
指
揊
挫
㩈
擠
拠
揶
掀
捇
掝
拶
揎
曷
畐
県
炯
𠈹
姝
㸴
氟
脉
柫
唌
室
拼命
拼音
拼搏
打拼
拼图
拼凑
拼写
拼车
比拼
拼接
