Bản dịch của từ 拼版 trong tiếng Việt
拼版
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | p | in | thanh ngang |
拼版 (Động từ)
【pīn bǎn】
01
Lên khuôn; lắp khuôn; xếp chữ (để in)
按照书刊所要求的大小和式样,把排好顺序的铅字等拼成版面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼版
pīn
拼
bǎn
版
Các từ liên quan
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
版位
版刺
版刻
版口
版国
- Bính âm:
- 【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𢪴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拚
礗
驞
砏
穦
馪
姘
指
揊
挫
㩈
擠
拠
揶
掀
捇
掝
拶
揎
曷
畐
県
炯
𠈹
姝
㸴
氟
脉
柫
唌
室
拼命
拼音
拼搏
打拼
拼图
拼凑
拼写
拼车
比拼
拼接
