Bản dịch của từ 拼盘 trong tiếng Việt
拼盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | p | in | thanh ngang |
拼盘 (Danh từ)
【pīn pán】
01
Thịt nguội; món ăn nguội
(拼盘儿) 用两种以上的凉菜 (多为卤肉、海蜇、松花等冷荤) 摆在一个菜盘里拼成的菜
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼盘
pīn
拼
pán
盘
Các từ liên quan
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𢪴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拚
礗
驞
砏
穦
馪
姘
指
揊
挫
㩈
擠
拠
揶
掀
捇
掝
拶
揎
曷
畐
県
炯
𠈹
姝
㸴
氟
脉
柫
唌
室
拼命
拼音
拼搏
打拼
拼图
拼凑
拼写
拼车
比拼
拼接
