Bản dịch của từ 拼音字母 trong tiếng Việt
拼音字母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | p | in | thanh ngang |
拼音字母 (Danh từ)
【pīn yīn zì mǔ】
01
Chữ cái (trong loại chữ ghép âm)
拼音文字所用的字母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảng chữ cái La Tinh (hai mươi sáu chữ cái La Tinh để ghi âm chữ Hán)
指汉语拼音方案采用的为汉字注音的二十六个拉丁字母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼音字母
pīn
拼
yīn
音
zì
字
mǔ
母
Các từ liên quan
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
音义
音乐
音乐之声
音书
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𢪴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拚
礗
驞
砏
穦
馪
姘
指
揊
挫
㩈
擠
拠
揶
掀
捇
掝
拶
揎
曷
畐
県
炯
𠈹
姝
㸴
氟
脉
柫
唌
室
拼命
拼音
拼搏
打拼
拼图
拼凑
拼写
拼车
比拼
拼接
