Bản dịch của từ 拼音文字 trong tiếng Việt

拼音文字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣpinthanh ngang

拼音文字 (Danh từ)

pīn yīn wén zì
01

Chữ ghép âm; văn tự phiên âm

用符号 (字母) 来表示语言的文字现代世界各国所用的文字多数是拼音文字中国的藏文、蒙文、维吾尔文等也都是拼音文字参见〖音素文字〗、〖音节文字〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼音文字

pīn

yīn

wén

Các từ liên quan

拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
音义
音乐
音乐之声
音书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
拼
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
Các biến thể:
𢪴
Hình thái radical:
⿰,⺘,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép