Bản dịch của từ 拼音表 trong tiếng Việt

拼音表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣpinthanh ngang

拼音表 (Danh từ)

pīn yīn biǎo
01

Bảng bính âm; bảng phiên âm; bảng âm tiết

拼音表是汉字的发音标注系统,用于帮助学习者正确发音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拼音表

pīn

yīn

biǎo

拼
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BÍNH】
Các biến thể:
𢪴
Hình thái radical:
⿰,⺘,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép