Bản dịch của từ 拽大拳 trong tiếng Việt
拽大拳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuài | ㄓㄨㄞˋ | zh | uai | thanh huyền |
Zhuāi | ㄓㄨㄞ | zh | uai | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
拽大拳 (Động từ)
【zhuài dà quán】
01
Ra tay phóng khoáng; tiêu xài hào phóng (có cảm giác khoác lác, làm bộ lớn tiếng)
出手阔绰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽大拳
zhuāi
拽
dà
大
quán
拳
Các từ liên quan
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽巷啰街
拽巷攞街
大一统
大万
大丈夫
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𡲝, 曳, 捙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睉
页
璍
枽
喝
礏
曗
邺
䎨
澲
䈎
鸈
燁
㩘
搄
掜
㩠
捝
拔
攏
揤
㨃
摬
攉
搳
匽
㧣
㼟
郣
饸
咲
觇
罚
洞
峙
茼
恽
生拉硬拽
拖拽
拽步
拉拽
