Bản dịch của từ 拽扎 trong tiếng Việt
拽扎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuài | ㄓㄨㄞˋ | zh | uai | thanh huyền |
Zhuāi | ㄓㄨㄞ | zh | uai | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
拽扎 (Động từ)
【yè zā】
01
Bó buộc; trói; cột chặt (dùng dây, băng để buộc lại), cũng chỉ hành động cắt thắt, kết ngang
1.捆扎;结扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kéo căng; giật cho thẳng, giữ cho căng (sợi dây, vải, da, v.v.)
2.绷紧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽扎
zhuāi
拽
zhā
扎
Các từ liên quan
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
- Bính âm:
- 【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𡲝, 曳, 捙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睉
页
璍
枽
喝
礏
曗
邺
䎨
澲
䈎
鸈
燁
㩘
搄
掜
㩠
捝
拔
攏
揤
㨃
摬
攉
搳
匽
㧣
㼟
郣
饸
咲
觇
罚
洞
峙
茼
恽
生拉硬拽
拖拽
拽步
拉拽
