Bản dịch của từ 拽文 trong tiếng Việt
拽文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuài | ㄓㄨㄞˋ | zh | uai | thanh huyền |
Zhuāi | ㄓㄨㄞ | zh | uai | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
拽文 (Danh từ)
【zhuài wén】
01
Phương ngữ. Lối nói hùng biện, khoa trương; một người thích thể hiện tài hùng biện của mình và giả vờ sang trọng (chủ yếu là xúc phạm).
方言。掉文。卖弄口才辞藻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽文
zhuāi
拽
wén
文
Các từ liên quan
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𡲝, 曳, 捙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睉
页
璍
枽
喝
礏
曗
邺
䎨
澲
䈎
鸈
燁
㩘
搄
掜
㩠
捝
拔
攏
揤
㨃
摬
攉
搳
匽
㧣
㼟
郣
饸
咲
觇
罚
洞
峙
茼
恽
生拉硬拽
拖拽
拽步
拉拽
