Bản dịch của từ 拽欛扶犂 trong tiếng Việt

拽欛扶犂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuài

ㄓㄨㄞˋzhuaithanh huyền

Zhuāi

ㄓㄨㄞzhuaithanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

拽欛扶犂 (Động từ)

zhuāi bà fú lí
01

Làm nông, cày cấy; hành nghề nông nghiệp, trực tiếp lao động trên đồng ruộng (Hán Việt: phu lý/ phu lê liên hệ 'fu lí')

谓务农﹑从事农业劳动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽欛扶犂

zhuāi

Các từ liên quan

拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
欛柄
扶东倒西
扶丞
犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
拽
Bính âm:
【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𡲝, 曳, 捙
Hình thái radical:
⿰,⺘,曳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép