Bản dịch của từ 拽步 trong tiếng Việt
拽步
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuài | ㄓㄨㄞˋ | zh | uai | thanh huyền |
Zhuāi | ㄓㄨㄞ | zh | uai | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
拽步 (Động từ)
【zhuài bù】
01
Nhanh chân lên!
快点(走路时)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để đạt được những bước tiến lớn.
迈出大步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽步
zhuāi
拽
bù
步
Các từ liên quan
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
- Bính âm:
- 【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𡲝, 曳, 捙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睉
页
璍
枽
喝
礏
曗
邺
䎨
澲
䈎
鸈
燁
㩘
搄
掜
㩠
捝
拔
攏
揤
㨃
摬
攉
搳
匽
㧣
㼟
郣
饸
咲
觇
罚
洞
峙
茼
恽
生拉硬拽
拖拽
拽步
拉拽
