Bản dịch của từ 拽象拖犀 trong tiếng Việt
拽象拖犀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuài | ㄓㄨㄞˋ | zh | uai | thanh huyền |
Zhuāi | ㄓㄨㄞ | zh | uai | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
拽象拖犀 (Tính từ)
【zhuài xiàng tuō xī】
01
Kéo voi dắt tê, chỉ sức mạnh phi thường
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拽象拖犀
zhuài
拽
xiàng
象
tuō
拖
xī
犀
Các từ liên quan
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
象为
象主
象乐
象事
象人
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【zhuài】【ㄓㄨㄞˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𡲝, 曳, 捙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睉
页
璍
枽
喝
礏
曗
邺
䎨
澲
䈎
鸈
燁
㩘
搄
掜
㩠
捝
拔
攏
揤
㨃
摬
攉
搳
匽
㧣
㼟
郣
饸
咲
觇
罚
洞
峙
茼
恽
生拉硬拽
拖拽
拽步
拉拽
