Bản dịch của từ 拾人唾余 trong tiếng Việt

拾人唾余

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾人唾余 (Tính từ)

shí rén tuò yú
01

Nhặt nhạnh ý kiến thừa; lấy lại ý kiến cũ của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾人唾余

shí

rén

tuò

Các từ liên quan

拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
拾余唾
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
余一人
余一余三
余丁
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép