Bản dịch của từ 拾余唾 trong tiếng Việt

拾余唾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾余唾 (Thành ngữ)

shí yú tuò
01

Tham lam nhặt nhạnh những thứ vặt vãnh; nghĩa gần giống “捡拾残余拣取余物” (Hán Việt: thập dư thoại → nhặt lấy đồ thừa hoặc vụn)

见“拾唾余”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾余唾

shí

tuò

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
余一人
余一余三
余丁
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép