Bản dịch của từ 拾地芥 trong tiếng Việt

拾地芥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾地芥 (Thành ngữ)

shí dì jiè
01

Ví von chuyện dễ đạt được như cúi xuống nhặt cỏ (dễ như trở bàn tay); chỉ việc đạt được chức vị, lợi lộc rất dễ dàng

《汉书.夏侯胜传》:“胜每讲授,常谓诸生曰:‘士病不明经术;经术苟明,其取青紫如俯拾地芥耳。’”青紫,古时公卿服色。借指高官显爵。后以“拾地芥”比喻取之极易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾地芥

shí

jiè

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép