Bản dịch của từ 拾带重还 trong tiếng Việt

拾带重还

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾带重还 (Tính từ)

shí dài zhòng huán
01

Nhặt được của rơi trả lại người mất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾带重还

shí

dài

zhòng

huán

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
带下
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
还世
还业
还东
还东山
还丹
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép