Bản dịch của từ 拾翠羽 trong tiếng Việt

拾翠羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾翠羽 (Danh từ)

shí cuì yǔ
01

Tên词牌词牌名),源自三国曹植洛神赋或拾翠羽”,为一种固定词调格式双调六十八字前后片各七句四仄韵)。可记作古典词牌名用于填词

词牌名。取自三国魏曹植《洛神赋》“或拾翠羽”句。双调六十八字,前后片各七句,四仄韵。参阅《词谱》卷十六。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾翠羽

shí

cuì

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép