Bản dịch của từ 拾菜娘 trong tiếng Việt
拾菜娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
拾菜娘 (Danh từ)
【shí cài niáng】
01
Tên một牌词(词牌名): 古代词调名,指双调《拾菜娘》(亦称《瑞鹧鸪》),格律为双调五十六字,分前后段。可理解为古代定格格式的词牌名。
词牌名。即《瑞鹧鸪》。双调五十六字,前段四句三平韵,后段四句两平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾菜娘
shí
拾
cài
菜
niáng
娘
Các từ liên quan
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
菜农
菜刀
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 十, 拾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,合
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
鼭
硕
宲
実
祏
䄷
䦹
寔
十
炻
溡
㴇
慴
挕
攝
䜓
蔎
厙
䤮
蠂
䵥
麝
䄕
摺
拄
㩎
掯
㨡
攥
搂
㧯
捹
擉
擔
㧋
狠
㡇
栍
竽
茞
𠉆
変
昴
𠉖
栂
涎
秭
拾掇
重拾
拾到
捡拾
拾取
拾荒
拾得
拾遗
拾获
拾物
