Bản dịch của từ 拾萤 trong tiếng Việt

拾萤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾萤 (Thành ngữ)

shí yíng
01

喻勤學刻苦晉代車胤童年家貧夜間捕萤火蟲放囊以借光讀書後以拾萤比喻勤奮讀書可理解為捡萤火以读书」→ 勤學刻苦攻讀的典故

晋车胤少时家贫,点不起灯,夏天夜里捉了许多萤火虫,放在囊里,利用萤光读书。见《晋书.车胤传》。后以“拾萤”喻勤学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾萤

shí

yíng

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép