Bản dịch của từ 拾遗补阙 trong tiếng Việt

拾遗补阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾遗补阙 (Tính từ)

shí yí bǔ quē
01

Bổ sung thiếu sót, lấp đầy khiếm khuyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾遗补阙

shí

quē

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
补丁
补习
补习学校
补代
补任
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép