Bản dịch của từ 拾金不昧 trong tiếng Việt

拾金不昧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾金不昧 (Thành ngữ)

shí jīn bú mèi
01

Không tham của rơi; nhặt được của rơi không giữ làm của riêng

拾到钱财不藏起来据为己有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾金不昧

shí

jīn

mèi

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép