Bản dịch của từ 拾零打短 trong tiếng Việt

拾零打短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾零打短 (Động từ)

shí líng dá duǎn
01

Làm việc vặt, làm công việc ngắn hạn/không chính thức (làm thuê theo mớ, nhận việc lẻ)

做零活,打短工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾零打短

shí

líng

duǎn

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
短不了
短丑
短世
短丧
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép