Bản dịch của từ 拾青 trong tiếng Việt
拾青
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
拾青 (Danh từ)
【shí qīng】
01
Một thứ cây cỏ dại rất nhỏ, giống như “拾地芥” (một loài cỏ dại): thường gọi chung là cỏ lút/ cỏ nhỏ
2.见“拾地芥”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu xanh lục nhạt (một tên màu cổ; xem ‘拾青紫’ để chỉ sắc xanh/ tím trong cổ phục/đồ vải)
1.见“拾青紫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾青
shí
拾
qīng
青
Các từ liên quan
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 十, 拾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,合
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
鼭
硕
宲
実
祏
䄷
䦹
寔
十
炻
溡
㴇
慴
挕
攝
䜓
蔎
厙
䤮
蠂
䵥
麝
䄕
摺
拄
㩎
掯
㨡
攥
搂
㧯
捹
擉
擔
㧋
狠
㡇
栍
竽
茞
𠉆
変
昴
𠉖
栂
涎
秭
拾掇
重拾
拾到
捡拾
拾取
拾荒
拾得
拾遗
拾获
拾物
