Bản dịch của từ 拾音器 trong tiếng Việt

拾音器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾音器 (Danh từ)

shí yīn qì
01

Bộ phối hợp; bộ phận thu âm trong máy hát điện

电唱机中把唱针的振动变成电能的装置连在放大器上由扬声器发出声音最常见的有电磁式和晶体式两种,电磁式的由磁铁、线圈和装唱针的振动铁架构成,晶体式 的用石英或酒石酸盐等有压电效应的晶体制成也叫电唱头

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾音器

shí

yīn

Các từ liên quan

拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
音义
音乐
音乐之声
音书
器世间
器业
器乐
器二不匮
拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép