Bản dịch của từ 拿不住 trong tiếng Việt

拿不住

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿不住 (Danh từ)

ná bú zhù
01

Một tên gọi dân gian chỉ loại côn trùng nhỏ có khả năng chích (ví dụ: ong, kiến lửa, rết nhỏ) — thường gọi chung là loài có nọc/độc gây đau

一种能螫人的小虫的俗名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿不住

zhù

Các từ liên quan

拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
住世
住口
住后
住唐
住嘴
拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép