Bản dịch của từ 拿云 trong tiếng Việt
拿云
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿云 (Động từ)
【ná yún】
01
揽取云霄、志向高远;比喻抱负远大或本领了得(常作“拿云”指人有魄力、有手段)
上揽云霄之意。比喻志向高远或本领高强:少年心事当拿云|个个都有拿云的手段。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿云
ná
拿
yún
云
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
