Bản dịch của từ 拿云捉月 trong tiếng Việt

拿云捉月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿云捉月 (Tính từ)

ná yún zhuō yuè
01

Mơ mộng và không thực tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿云捉月

yún

zhuō

yuè

Các từ liên quan

拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép