Bản dịch của từ 拿云握雾 trong tiếng Việt

拿云握雾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿云握雾 (Tính từ)

ná yún wò wù
01

Cầm mây nắm sương; khéo léo đối nhân xử thế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿云握雾

yún

Các từ liên quan

拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép