Bản dịch của từ 拿好 trong tiếng Việt

拿好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿好 (Danh từ)

ná hǎo
01

Ná hǎo; cầm chắc; giữ chặt

拿好是指把某物牢牢地握住或保持在手中,以免掉落或失去。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿好

hǎo

拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép